
KF Gunilla Hei
- Sân vận độngGjilan City Stadium
- Giá trị£4.5
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Oltion Bilalli #7Kosovo | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Hamdi Namani #16Kosovo | Tiền vệ | 32 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Armend Thaci #2Kosovo | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Edi Basa #10Croatia | Tiền đạo | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mario Zebic Croatia | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Armend Thaqi #2Kosovo | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Mevlan Adili Bắc Macedonia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Edison Kqiku Kosovo | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Besart Morina Kosovo | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Robert Rrahmani Kosovo | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sabit Bilali #21 | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Elton Cale #11Brazil | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
Albin Prapashtica #70Kosovo | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

Kosovo Superliga
