
KF Prishtina e Re
- Giá trị£3.04
- Tuổi trung bình27.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Cheick Doukoure Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 34 | 0.54 Triệu | 30/06/2024 |
Florijan Kadriu #11Bắc Macedonia | Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
Toni Gomes Guinea Bissau | Tiền đạo | 28 | 0.135 Triệu | 30/06/2021 |
Adrijan Rudovic Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.125 Triệu | 30/04/2025 |
Endrit Morina #23Kosovo | Hậu vệ | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 31/12/2024 | |
Elvis Prenci #5Albania | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Amos Dadet Nigeria | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Nedim Mekic #88Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Donat Hasanaj Kosovo | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Endrit Baholli Kosovo | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Elom Nya Vedji #22Togo | Tiền đạo | 29 | - | 30/06/2025 |
Patrick Eze #45Nigeria | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Abdoul Zoungrana Burkina Faso | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Astrit Berisha Kosovo | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Drilon Fazliu Kosovo | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Rion Rushiti Kosovo | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |


