
KF Feronikeli
- Sân vận độngRexhep Rexhepi Stadium
- Giá trị£0.7
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Suad Sahiti #77Kosovo | Tiền đạo | 31 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Lavdim Zumberi #41Thụy Sĩ | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Vasilios Karagounis #32Hy Lạp | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2024 |
Avni Selmani Kosovo | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Armend Halili Kosovo | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Granit Musa Kosovo | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Leart Zekolli Kosovo | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Argjend Malaj #8Kosovo | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Bujar Shabani #25Kosovo | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Florent Avdyli #80Kosovo | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Adonis Qorri Kosovo | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Armend Gashi Kosovo | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Agron Bruqi Kosovo | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Kreshnik Bahtiri Kosovo | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Muhamed Llapashtica Kosovo | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Shpresim Zogu Kosovo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hasan Hyseni Kosovo | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Kastriot Rexha Kosovo | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |


