
Frosinone Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alejandro Cichero Venezuela | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
| Thủ môn | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Matteo Obleac #15Moldova | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Andreas Ioannou #37Đảo Síp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mamadou Abdoulaye Ndoye Senegal | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Matteo Toci #46Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Fran Majdenic Croatia | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Luna Ý | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Mamadou Diagne Senegal | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Loris Fiorito #11Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Muhammed Colley #40Gambia | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Arnaud Mboumbou Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

