
Cesena Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mattia Ridolfi #19Ý | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Federico Ribello #31Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alessandro Dolce #31Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Tommaso Casadei #25Mỹ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Emilio Amadori #33Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Davide Zamagni #35Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Ibrahima Wade #17Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
FIlippo Galvagno #75Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Frederik Tosku #77Albania | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
