
Sassuolo Calcio Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tommaso Benvenuti #24San Marino | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Giacomo Benvenuti #2San Marino | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Gabriel Guri Albania | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 19 | - | --/--/---- | |
Andrea Campani #19Ý | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luca Barani #34Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Lorenzo Appiah #45Ghana | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
David Weiss #15Phần Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Troy-Leo Tomsa #32Romania | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andrea Mussini #44Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Denis Sandro #9Romania | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Gabriele Negri #11Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Luca Baldari #11Ý | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Sonosi Daldum #13Phần Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Gabriel Kulla #14Albania | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Catello Amendola #17Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Diego Tampieri #98Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
Bryan Gyjla Albania | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Brayan Gjyla Albania | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

