
ES Wasquehal
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 38 | 0.72 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Herve Bazile Haiti | Tiền đạo | 36 | 0.72 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Rayan Frikeche Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | 0.34 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Josue Albert Guyana | Hậu vệ | 34 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
| Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 | |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Billali Cisse #7Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Fares Hassani Pháp | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Jawed Darghal Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Karamba Dansoko Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Marc Thomas Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Moustapha Fall Senegal | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Nail Belaggoune Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Reda Bellahcene Algeria | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Vivien Tetart Pháp | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Yann Nkou Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ahmadou Souane Pháp | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |




