
Haguenau
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Papa Ibou Kebe Pháp | Tiền đạo | 37 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Dominik Wolf #16Pháp | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Erwan Vauche Pháp | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Leny Tela #12Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ismael GACE Pháp | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
Hamza Salhi Pháp | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Romain Metzger Pháp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nicolas Hintenoch #10Pháp | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Erwann Madihi Pháp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Daoud Doucoure Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Colin Mathis Đức | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Quentin Bur Pháp | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Madi Correa Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Noa Bauer Pháp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Brayan Beaumont Pháp | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Gil Lawson Pháp | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |


