
Enskede IK
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Daniel Strandsater #12Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 0.175 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Georges Charbel Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Alekh Singh Thụy Điển | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Samuel Johansson Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Alexandros Junghagen Pliatsikas #7Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Emil Marletta Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ljeutrim Makolli Thụy Điển | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Loke Fernstrom Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mattias Nyberg Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Talebi Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jens Jacobsson Thụy Điển | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Stefan Ostojic #10Thụy Điển | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Marcus Nobell Thụy Điển | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
Nicolas Aibueku Salazar Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Jonathan Skoglund Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Tobias Enhorning Thụy Điển | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Vilhelm Stenqvist Thụy Điển | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

