
Akropolis IF
- Giá trị£2.75
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Panajotis Dimitriadis Thụy Điển | Tiền vệ | 40 | 0.72 Triệu | 31/12/2020 |
![]() Daniel Larsson Thụy Điển | Tiền đạo | 39 | 0.675 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Astrit Ajdarevic #10Albania | Tiền vệ | 36 | 0.54 Triệu | 31/12/2021 |
![]() Oscar Pehrsson #4Thụy Điển | Hậu vệ | 38 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Mauricio Albornoz #25Thụy Điển | Tiền vệ | 38 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Pontus Asbrink #8Thụy Điển | Tiền vệ | 34 | 0.09 Triệu | 31/12/2018 |
Andrew Stadler #9Mỹ | Tiền đạo | 38 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Lamine Nekrouf #23Thụy Điển | Tiền đạo | 35 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Sebastian Ungman Backlund #4Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Oscar Cederling #14Thụy Điển | Hậu vệ | 32 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Alexander Snacke #15Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicklas Lindqvist #12Thụy Điển | Tiền đạo | 32 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Daniel Ek #30Thụy Điển | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Umut Nebi Koyuncu Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Saman Haidari Thụy Điển | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |

Giannis Christopoulos





