
Blekitni Stargard Szczecinski
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nikodem Fiedosewicz Ba Lan | Hậu vệ | 28 | 0.09 Triệu | 30/06/2022 |
Krystian Sanocki Ba Lan | Tiền vệ | 30 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Alexander Steffen Ba Lan | Thủ môn | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Dawid Rezaeian #47Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Oliwer Kowalik Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kacper Maczulski Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Mateusz Jarzebinski Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Piotr Delner Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Kamil Koczy #71Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Maciej Badowski Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Maciej Ignasiak Ba Lan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mateusz Piotrowski Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mateusz Ogrodowski Ba Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Jakub Duda Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Damian Niedojad Ba Lan | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Wojciech Fadecki Ba Lan | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Kacper Zaborski Ba Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Konrad Prawucki Ba Lan | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |

