
Al Ula FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Michael Richard Delgado De Oliveira #96Brazil | Tiền đạo | 30 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Danilo Barbosa da Silva #5Brazil | Tiền vệ | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Mattija Nastasic #15Serbia | Hậu vệ | 33 | 1.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yoann Barbet #5Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohammed Al Majhad #29Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdulmajeed Al-Sulaiheem #8Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 32 | 0.6 Triệu | 31/07/2026 |
![]() Sumaihan Al Nabit #88Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamdan Al-Shammari #27Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 30 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Romell Quioto #66Honduras | Tiền đạo | 35 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Ahmad Al Zaein #49Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 35 | 0.325 Triệu | 30/06/2025 |
Fahd Mohammed Al-Jumaiya #14Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohammed Al Owais #33Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 35 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulfattah Adam #77Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ayman Al-Khalif #7Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 29 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Ali El-Zubaidi #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Amaar Al Dohaim #24Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Yousef Haqawi #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 24 | 0.12 Triệu | 30/06/2024 |
Ali Al Hussain #6Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmed Al Jubaya #1Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 25 | 0.025 Triệu | 30/06/2025 |
Faisal Al Asmari #45Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Mohammed Hawsawi #26Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Khaled Al Ruwaili #66Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zaid Al-Anazi #11Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Khaled Al Shamrani #12Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Aseel Razzaq #3Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Freej Al-Jizani #99Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |













