
Al Safa(KSA)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mohammed Al Sahlawi Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 39 | 0.855 Triệu | --/--/---- |
Luis Hinestroza Colombia | Tiền đạo | 34 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Danilo Moreno Asprilla Colombia | Tiền đạo | 37 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
Hamad Hawsawi #16Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Iskander Ben Afia #15Tunisia | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Ahmed Al Alwan #40Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Abdullah Othman Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Hassan Al Jubairi Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Mohammed Ziyad Majrashi Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Sabri Ammeri #6Tunisia | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Abdulwahab Jafar Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Hamed Fallatah Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Hussain Al Nakhli Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Hussain Al-Shaikh #8Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Marcellin Koukpo #11Benin | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Misfer Al Qahtani #19Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ahmed Al Jamaan #29Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Musa Essenu Uganda | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |

