
Adelaide Olympic
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Andrew Marveggio #5Úc | Tiền vệ | 34 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Paul Espina Argentina | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Ali Aqil Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ricardo Jorge Da Silva Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
Daniel Kikianis Hy Lạp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Nicolas Andre Brazil | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

