
North Eastern Metrostars
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Cody Oestreich #1Úc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
![]() Lachlan Barr #2Úc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Jackson Walls #22Úc | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Scott Nagel #23Úc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Noah McNamara #4Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Hamish Gow #7Úc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Christian Sotira #8Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mitchell Miller #10Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Cameron Woodfin #11Mỹ | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Tom Visser #17Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lionnel Muhitira #20Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Arbi Mollas Albania | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Michael Cittadini #25Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |


