
Croydon Kings
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nicky Bailey #16Anh | Tiền vệ | 42 | 0.54 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Thủ môn | 29 | 0.36 Triệu | 30/06/2024 |
| Thủ môn | 33 | - | --/--/---- | |
Sean McGreevy Bắc Ireland | Thủ môn | 53 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Meiya Hisamoto Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Mapor Nam Sudan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Masahiro Haruoka Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Yuya Kato Nhật Bản | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |


