
Young Africans
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Allan Okello #10Uganda | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Djigui Diarra Mali | Thủ môn | 31 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Laurindo Aurelio #29Angola | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Job Dickson Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahim Abdallah Hamad Tanzania | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Mudathir Yahya Tanzania | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Prince Dube Zimbabwe | Tiền đạo | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Bakari Mwamnyeto #3Tanzania | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Duke Abuya Kenya | Tiền vệ | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ivo Mapunda Tanzania | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Buba Jammeh #13Gambia | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Kibwana Shomari #15Tanzania | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Israel Patrick Mwenda Tanzania | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Abubakar Othman Tanzania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Bakari Nondo Tanzania | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Nadir Haroub Ireland | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Aziz Andabwile #2Tanzania | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Shekhani Khamis #10Tanzania | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Sureboy #18Tanzania | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Peodoh Pacome Zouzoua #26Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mohamed Damaro Camara #32Guinea | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Abdi Kassim Tanzania | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
Kouassi Attohoula Yao Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Lassine Kouma Chad | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Mrisho Ngasa Tanzania | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Sheikhan Ibrahim Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shadrack Nsajigwa Ireland | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Jerry Tegete Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Cement Mzize Tanzania | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |







