
Coastal Union
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Thomas Emanuel Ulimwengu Tanzania | Tiền đạo | 33 | 0.128 Triệu | 31/12/2019 |
Andrew William #2Tanzania | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Aidan Rasimos #26Tanzania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Kiala Gradi #13 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Geoffrey Manyasi #16Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Shiza Yahaya #25Tanzania | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Saad Mwanza #34Tanzania | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ali Said #63Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ally Ramadhan Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bakari Msimu Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bakari Suleiman Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Cleophace Mkandala Tanzania | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Athumani Makambo #10Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Abdulkarim Segeja #11Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Robart Savila #20Tanzania | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Robert Mashaka Tanzania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Shiza Kichuya Tanzania | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
