
Wuppertaler
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marco Terrazzino #20Đức | Tiền vệ | 35 | 0.495 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Niklas Dams #30Đức | Hậu vệ | 36 | 0.225 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Hậu vệ | 31 | 0.203 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.158 Triệu | 30/06/2019 |
Dildar Atmaca #17Đức | Tiền đạo | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Semir Saric Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2019 |
Felix Sauer Đức | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Levin Muller Đức | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Daiki Kamo #20Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nico Hirschberger #21Đức | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Amin Bouzraa Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Cenk Durgun Đức | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Harumi Goto Nhật Bản | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Muhammed Bejdic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |




