
Schalke 04(Trẻ)
- Thành phốGelsenkirchen
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yassin Ben Balla #21Pháp | Tiền vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.203 Triệu | 30/06/2021 |
Raphael Ott #27Đức | Tiền đạo | 21 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
Tim-Justin Dietrich #31Đức | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Tidiane Toure #49Pháp | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
| Thủ môn | 30 | - | --/--/---- | |
![]() Nils Zander #4Đức | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
John Malanga Đức | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Sascha Dum #10Đức | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Tjorben Uphoff #35Đức | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Jacub Przybylko Ba Lan | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Emil Zeil Đức | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Edion Gashi Kosovo | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Hari Coric Serbia | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 48 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
Bojan Potnar Đức | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
In-gyom Jung Hàn Quốc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |







