
VV Coxyde
- Thành phốBEL
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Darius Hillewaere #21Bỉ | Tiền đạo | 38 | 0.14 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Alexander Embrechts #18Bỉ | Hậu vệ | 31 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Nicholas Tamsin #25Bỉ | Hậu vệ | 37 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Janis Coppin #9Bỉ | Tiền đạo | 38 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Gregory Mahau #19Bỉ | Tiền đạo | 32 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Niels Mestdagh #15Bỉ | Hậu vệ | 33 | 0.088 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Karel Ternier #7Bỉ | Tiền đạo | 42 | 0.088 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền vệ | 34 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Soren Dutoit #12Bỉ | Thủ môn | 35 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
Jonas Cool #24Bỉ | Thủ môn | 38 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Niels Bataille #20Bỉ | Tiền vệ | 31 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Mitch Dekuyper #11Bỉ | Tiền đạo | 33 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Joey Millimono #27Pháp | Tiền đạo | 31 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Oumar Diallo Alpha #14Bỉ | Hậu vệ | 32 | 0.035 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Christophe Callens #19Bỉ | Tiền vệ | 32 | 0.035 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Yarith Maes #1Bỉ | Thủ môn | 31 | 0.018 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Luk Loeters #4Bỉ | Hậu vệ | 32 | 0.018 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Mathias Mouton #17Bỉ | Tiền vệ | 30 | 0.018 Triệu | 30/06/2016 |

Giao hữu
















