
Slavia Praha
- Thành phốPraha
- Sức chứa20800
- Sân vận độngEden Arena
- Thành lập1892
- Giá trị£122.55
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Stepan Chaloupek #2Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() David Moses #16Nigeria | Tiền vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Michal Sadilek #23Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 27 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Provod #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 30 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() David Zima #4Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Igoh Ogbu #5Nigeria | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() David Jurasek #39Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ange NGuessan #6Pháp | Hậu vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Tomas Vlcek #27Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mojmir Chytil #13Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 27 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jakub Markovic #35Cộng hòa Séc | Thủ môn | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
Samuel Isife #14Nigeria | Hậu vệ | 22 | 3.5 Triệu | 31/12/2029 |
Toumani Diakite #22Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 20 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Tomas Chory #25Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 31 | 2.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mikulas Konecny #42Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
Danijel Sturm #10Slovenia | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Emmanuel Ayaosi #20Nigeria | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
Pavel Kacor #32Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 20 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oskar Kubiak #8Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Wiktor Nowak #30Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tomas Holes #3Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 33 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
Hamidou Kante Senegal | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ivan Schranz #26Slovakia | Tiền đạo | 33 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ondrej Kolar #1Cộng hòa Séc | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Nazar Domchak #29Ukraine | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Adam Rezek #40Cộng hòa Séc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Elias Pitak #43Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
David Barcot #47Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Mubarak Emmanuel Suleiman #15Nigeria | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Jakub Kolisek #45Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adonija Ouanda #18Canada | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Karel Belzik #48Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Jindrich Trpisovsky

















