
Banik Ostrava
- Thành phốOstrava
- Sức chứa17372
- Sân vận độngOstrava Stadium
- Thành lập1922
- Giá trị£17.2
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() David Planka #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Martin Jedlicka #23Cộng hòa Séc | Thủ môn | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maksym Dyachuk #16Ukraine | Hậu vệ | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jiri Boula #5Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 27 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aboubacar Traore #8Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdallah Gningue #12Senegal | Tiền đạo | 28 | 0.75 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Matus Kmet #81Slovakia | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vlasiy Sinyavskiy #99Estonia | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Vaclav Jurecka #15Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 32 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
Filip Sancl #19Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Buchta #9Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Yevgeniy Skyba #44Ukraine | Hậu vệ | 23 | 0.55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Michal Kohut #21Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karel Pojezny #6Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Christian Frydek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 27 | 0.38 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dantaye Gilbert #7Trinidad & Tobago | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matej Chalus #37Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Roan Nogha #83Cameroon | Tiền vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daniel Holzer #95Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 31 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Artur Musak #55Hungary | Tiền vệ | 21 | 0.275 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Samuel Grygar Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Filip Kubala #28Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 27 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
Dennis Owusu #25Đức | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Viktor Budinsky #1Slovakia | Thủ môn | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
David Latal #11Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Frydrych #17Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Jiri Micek #42Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Abdullahi Bewene #34Nigeria | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |

VĐQG Séc




















