
FC Viktoria Plzen
- Thành phốPlzen
- Sức chứa8210
- Sân vận độngDoosan Arena
- Thành lập1911
- Giá trị£59.5
- Tuổi trung bình25.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lukas Cerv #6Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 25 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sampson Dweh #40Liberia | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Amar Memic #99Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 25 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Karel Spacil #5Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cheick Souare #19Pháp | Tiền vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jan Paluska #22Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Denis Visinsky #9Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Prince Kwabena Adu #80Ghana | Tiền đạo | 23 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
Baboucarr Faal #23Gambia | Tiền đạo | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alexandr Sojka #12Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 2.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Florian Wiegele #44Áo | Thủ môn | 25 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
Mohamed Toure #10Guinea | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jiri Panos #20Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Pirgic #36Serbia | Tiền vệ | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2030 |
Lawal Salim Fago #7Nigeria | Tiền đạo | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Merchas Doski #14Iraq | Hậu vệ | 27 | 1.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Krcik #37Slovakia | Hậu vệ | 27 | 1.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Patrik Hrosovsky #17Slovakia | Tiền vệ | 34 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tomas Ladra #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 29 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vaclav Jemelka #21Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filip Prebsl #98Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Christophe Kabongo #25Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 23 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Viktor Baier #30Cộng hòa Séc | Thủ môn | 21 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matej Vydra #11Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 34 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sebastian Bohac #66Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 24 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dominik Tapaj #1Slovakia | Thủ môn | 22 | 0.325 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Vaclav Mika Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marian Tvrdon #13Slovakia | Thủ môn | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |

Martin Hysky
VĐQG Séc























