
Stavropolye-2009
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Valeri Ciuperca #92Nga | Tiền vệ | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Denis Yakuba Nga | Tiền vệ | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
| Tiền vệ | 31 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 | |
Rustam Khalnazarov #72Nga | Tiền đạo | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Zalim Makoev #88Nga | Hậu vệ | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
Aslan Dishenkov #33Nga | Tiền vệ | 39 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 | |
Dmitri Kobesov #88Nga | Tiền vệ | 28 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Dmitri Kratkov #88Nga | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Mikhail Radchenko #23Nga | Hậu vệ | 30 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Aleksandr Dzhumaev #70Nga | Tiền vệ | 28 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Rodion Konstantinov #1Nga | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Vadim Guskov #81Nga | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Magomednabi Yagyaev #57Nga | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Vladimir Kozlov #67Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Vadim Tskhadiashvili #85Nga | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Idris Musluev #90Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Murat Isik Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Hamid Dzhamuev #18Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gennadij Shulga #23Ukraine | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ivan Kudryashov #24Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Arkady Gyulushahyan #27Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Nikita Kashtan #86Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ivan Laptev #97Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Rinat Garaev Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Mikhail Gainov #90Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Arsen Dryaev Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |




