
Unirea Bascov
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andrei Doinea #13Romania | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ionuț Teodorescu #10Romania | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andrei Doinea #13Romania | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ionuț Teodorescu #10Romania | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |