
Muscelul Campulung
- Giá trị£0.99
- Tuổi trung bình23.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Gabriel Torje Romania | Tiền vệ | 37 | 0.495 Triệu | 30/06/2019 |
Tome Kitanovski Bắc Macedonia | Hậu vệ | 34 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
Petar Karaklajic Serbia | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Valentin Cosereanu #10Romania | Tiền vệ | 35 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Alexandru Popescu Romania | Tiền đạo | 28 | 0.09 Triệu | 30/06/2020 |
Teodor Daniel Birzu #4Romania | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Marian Sanda #6Romania | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Robert Ene #22Romania | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Catalin Alexe Romania | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Georgian Jenaru #11Romania | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Darius Ciurea #23Romania | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Andrei Purice Romania | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mario Bruma Romania | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alexander Enache #9Romania | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Mario Cristian Mitoi #17Romania | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Eric Nistor Romania | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Darko Grozdanoski Bắc Macedonia | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
El Hadji Diop Senegal | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |


