
UNFP
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jeremie Bela #91Angola | Tiền đạo | 33 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
Mehdi Beneddine #23Pháp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jeremie Bela #91Angola | Tiền đạo | 33 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
Mehdi Beneddine #23Pháp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |