
U21 Thụy Điển
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Markus Karlsson #13Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 4.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Jeremy Agbonifo Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nils Zatterstrom #20Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jonah Kusi-Asare #9Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
Matteo Perez Vinlof #15Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pontus Dahbo #10Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 2.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Momodou Sonko #11Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hampus Skoglund #18Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 2.2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Jonas Rouhi #5Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Malcolm Jeng Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elis Bishesari #1Thụy Điển | Thủ môn | 21 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
Simon Eriksson Thụy Điển | Thủ môn | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bleon Kurtulus #14Thụy Điển | Hậu vệ | 19 | 1.2 Triệu | 31/12/2030 |
![]() Wilmer Odefalk #20Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Noah Tolf Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elison Makolli #2Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 0.9 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Amin Boudri Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Bjorklund #18Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Marcus Rafferty Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Zakaria Loukili #10Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Ludwig Malachowski Thorell #16Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0.55 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Gottfrid Rapp #7Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Isak Alemayehu Mulugeta #16Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Viktor Alexandersson Thụy Điển | Thủ môn | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Richie Omorowa #19Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kenan Bilalovic Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Neo Jonsson Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 0.2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Peter Amoran #3Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Andre Picornell #1Thụy Điển | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |

VCK U21 Châu Âu
























