
U21 Montenegro
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 40 | 2.16 Triệu | --/--/---- | |
Marko Milickovic Montenegro | Tiền vệ | 28 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
Vasilije Terzic Montenegro | Tiền vệ | 27 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
Velimir Ljutica #3Montenegro | Hậu vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
Anto Babic #6Montenegro | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 01/06/2027 |
Nikola Janjic Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Ivan Bojovic Montenegro | Hậu vệ | 25 | 0.325 Triệu | 01/06/2025 |
Djordje Saletic Montenegro | Tiền vệ | 24 | 0.32 Triệu | 30/06/2026 |
Milos Drincic Montenegro | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Oliver Sarkic Montenegro | Tiền đạo | 29 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
Luka Uskokovic Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 |
Ivan Vukcevic Montenegro | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
Danilo Pesukic Montenegro | Tiền đạo | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
![]() Stefan Melentijevic #20Montenegro | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Aleksa Cetkovic #8Montenegro | Tiền vệ | 22 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
Srdjan Krstovic Montenegro | Tiền vệ | 26 | 0.18 Triệu | 31/12/2024 |
Damjan Dakic #2Montenegro | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Ognjen Obradovic Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luka Malesevic Montenegro | Tiền vệ | 28 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Nikola Medojevic #16Montenegro | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Nemanja Kartal Montenegro | Tiền vệ | 32 | 0.149 Triệu | 30/06/2018 |
Meris Skenderovic Montenegro | Hậu vệ | 28 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 |
Danilo Markovic Montenegro | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Petar Vukcevic Montenegro | Hậu vệ | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Lazar Savovic #18Montenegro | Tiền vệ | 18 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dusan Vukovic Montenegro | Tiền vệ | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Lazar Mijovic #11Montenegro | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Medo Jukovic #22Montenegro | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Bogdan Milic #31Montenegro | Tiền đạo | 39 | 0.09 Triệu | 30/06/2016 |
Filip Domazetovic #13Montenegro | Thủ môn | 22 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Balsa Mrvaljevic #15Montenegro | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 01/06/2027 |
Omar Sijaric Montenegro | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Ognjen Stijepovic Montenegro | Tiền vệ | 27 | 0.045 Triệu | 30/06/2024 |
Danilo Vukanic #10Montenegro | Tiền vệ | 20 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
Lazar Maras #3Montenegro | Hậu vệ | 20 | 0.01 Triệu | 01/01/2027 |
Stefan Radojevic #18Montenegro | Tiền vệ | 21 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Balsa Vukotic #3Montenegro | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marko Franeta #4Montenegro | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nikola Vukovic #17Montenegro | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Matije Badnjar #20Montenegro | Hậu vệ | 21 | - | 30/06/2026 |
Filip Scekic Montenegro | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Radovan Krivokapic Đảo Síp | Hậu vệ | 48 | - | --/--/---- |
Nemanja Perovic #3Montenegro | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Dragan Miranovic #6Montenegro | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nemanja Carevic #8Montenegro | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ognjen Bakic Montenegro | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Bakic Ognjen Montenegro | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Milija Golubovic Montenegro | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Matija Rovcanin Montenegro | Tiền vệ | 21 | - | 30/06/2027 |
![]() Luka Dordevic #19Montenegro | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Lazar Knezevic #19Montenegro | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
Balsa Radusinovic Montenegro | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |









