Tiszafured VSE
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Zsolt Mate #5Hungary | Hậu vệ | 29 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Mozes Aranyos #6Hungary | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Daniel Kovacs Hungary | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Miklos Szerencsi #66Hungary | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Patrik Pelles #78Hungary | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bence Ballok Hungary | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Krisztian Kovacs Hungary | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Rihard Karmacsi Hungary | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mate Horvath Hungary | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kiss Bercel Hungary | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Szabolcs Furedi Hungary | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Zsombor Ujvari Hungary | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ferenc Kalmar #25Hungary | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Benjamin Gyori Hungary | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Zalan Kallai Hungary | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
