
DEAC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Istvan Szatmari #10Hungary | Tiền vệ | 29 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
![]() Tamas Batai #45Hungary | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahima Sidibe #26Senegal | Hậu vệ | 46 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Vince Fekete #87Hungary | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Dániel Tóth #1Hungary | Thủ môn | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Alex Herczku Hungary | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ivan Jankelic Hungary | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Laszlo Torok #20Hungary | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Akos Kun Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Akos Vincze Hungary | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Benedek Papp G. Hungary | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Gergo Lenart Hungary | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Al-Sheraji Hungary | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Tamas Sandor Hungary | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Zsolt Kelemen Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kristóf Tar #17Hungary | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Oliver Tochukwu Nigeria | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Daniel Toth Hungary | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |


