
Gyirmot SE
- Sân vận độngMénfői úti stadion
- Giá trị£0.55
- Tuổi trung bình27.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Zsombor Berecz #8Hungary | Tiền vệ | 31 | 0.495 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Roland Ugrai #27Hungary | Tiền đạo | 34 | 0.315 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Sinan Medgyes Hungary | Hậu vệ | 33 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Alex Ivan Slovakia | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 31/05/2023 |
Barnabas Racz Hungary | Tiền vệ | 30 | 0.293 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Akos Szarka #27Slovakia | Tiền đạo | 36 | 0.255 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Patrik Nagy #8Hungary | Tiền vệ | 35 | 0.248 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Norbert Heffler Hungary | Tiền vệ | 36 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Mark Madarasz #95Hungary | Tiền vệ | 31 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Edvard Rusak #12Hungary | Thủ môn | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2018 |
Adam Hajdu #18Hungary | Tiền vệ | 33 | 0.18 Triệu | 30/06/2018 |
Laszlo Lencse Hungary | Tiền đạo | 38 | 0.158 Triệu | 30/06/2021 |
Martin Major Hungary | Hậu vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Ronald Takacs Hungary | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | 30/06/2019 |
Vince Szegi #85Hungary | Hậu vệ | 29 | 0.09 Triệu | 30/06/2018 |
Henrik Kirjak Hungary | Hậu vệ | 27 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Bence Németh #13Hungary | Hậu vệ | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Kristóf Nagy #20Hungary | Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Bence Lanyi #5Hungary | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Adam Otto Vincze #19Hungary | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Adam Miknyoczki Hungary | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Tomas Nagy Hungary | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Viktor Csrg Hungary | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Norbert Kiss #15Hungary | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Jevhenyij Kicsun Hungary | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marko Szabo Hungary | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Novak Csanad Hungary | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Danilo Pejovic #6Serbia | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Yevgeniy Kichun #73Hungary | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
![]() Anders Whass #0Thụy Điển | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
Dominik Eri Hungary | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |







