
Karcag SE
- Giá trị£0.92
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mate Vida Hungary | Tiền vệ | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Norbert Csiki Hungary | Tiền đạo | 35 | 0.213 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Norbert Konyves #42Hungary | Tiền đạo | 37 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Kristof Szucs Hungary | Hậu vệ | 29 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Roland Gergely #51Hungary | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Abel Zsolt Gyori #14Hungary | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bence Fabian #21Hungary | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gabriel Caba #27Hungary | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Tamas Szekszardi #32Hungary | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Arpad Mona Hungary | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Felix Saghy Hungary | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mate Kovalovszki Hungary | Hậu vệ | 27 | - | 30/06/2021 |
Lorant Fazekas Hungary | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zoltan Bodor #17Hungary | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zsolt Andrei Nagy Hungary | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Lole Bela Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Mark Gyorgye Hungary | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zsolt Varga Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Zsombor Tolnai Hungary | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Zsolt Pap Hungary | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
David Laszlo #10Hungary | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Ferenc Adam #11Hungary | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
David Szekely Hungary | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Oliver Fekete Hungary | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Aron Girsik Romania | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Levente Szakacs Hungary | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Mate Kohut Hungary | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |


