
SV Sandhausen
- Thành phốGER
- Sức chứa10600
- Sân vận độngBWT-Stadion am Hardtwald
- Thành lập1916
- Giá trị£7.75
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Robert Ramsak #23Đức | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Denis Pfaffenrot #19Đức | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Maximilian Wagner #9Đức | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Philipp Halbauer #20Đức | Tiền đạo | 28 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pascal Testroet #37Đức | Tiền đạo | 36 | 0.22 Triệu | 30/06/2026 |
![]() David Mamutovic #7Đức | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Niklas Tarnat #6Đức | Tiền vệ | 28 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jahn Herrmann #10Đức | Tiền vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Berk Inaler #18Đức | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arthur Lyska #1Đức | Thủ môn | 26 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Yannick Osee #13Đức | Hậu vệ | 29 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Leon Wiafe Ampadu #8Đức | Tiền vệ | 25 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Kwabe Schulz #2Đức | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Louis Kolbe #3Đức | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Benedikt Wimmer #4Đức | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Teoman Akmestanli #23Đức | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ken Gipson #24Đức | Hậu vệ | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Pablo Martinez #21Đức | Hậu vệ | 21 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
David Zimmer #12Đức | Thủ môn | 20 | - | 30/06/2027 |
Yanis Outman #17Đức | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2027 |
Julian Burkle #14Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Olaf Janßen







