
Stadlau
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Vladyslav Kolesnykov Ukraine | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Lukasz Bogajewski Ba Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Murtaza Abrahmi Afghanistan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
