
Neusiedl
- Sức chứa2500
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 37 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 |
Lucas Demitra #97Slovakia | Tiền đạo | 23 | 0.125 Triệu | 30/06/2024 |
Maximilian Wodicka #12Áo | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Arian Assim Afghanistan | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Matej Maas Slovakia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Tomas Bockay Slovakia | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Patrick Kienzl #27Áo | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Denis Dizdaravic #42Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Huseyin Baran Yildiz #62Áo | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Amar Hot Áo | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Aleksa Markovic Serbia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Matus Vlna Slovakia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Raphael Federer #23Áo | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Erik Burai #99Hungary | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

