
St. Patrick FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Toni Silva #7Guinea Bissau | Tiền đạo | 33 | 0.45 Triệu | 31/07/2023 |
Ryan Scicluna #30Malta | Tiền vệ | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
Luís Mota Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 23 | 0.175 Triệu | 30/06/2025 |
Abu Dumbuya #24Sierra Leone | Tiền vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Haroun Tchaouna Chad | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Luca Camilleri #1Malta | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Ignacio Colombo #1Argentina | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Lukas Djodj #32Croatia | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Manuel Djalo Guinea Bissau | Thủ môn | 25 | - | 30/06/2026 |
Zachary Grech #13Malta | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jurgen Pisani #17Malta | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Strahinja Jovancic #21Serbia | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Zven Polidano #23Malta | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Vinicius De Paiva #28Brazil | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Joao Pedro de Sa Mendonca #31Brazil | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Zean Leonardi Malta | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kayden Buhagiar #2Malta | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jake Micallef #5Malta | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Liam Micallef #20Malta | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Etim Izaak Akpan Malta | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Bruno Figueiredo Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Young Won Im Hàn Quốc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jonathan Grech Malta | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Pedro Santiago Cejas #9Argentina | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Brian Gambarte #10Argentina | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Samuel Gomes da Mata #10Brazil | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Diogo Tavares #19Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
David Souza #99Brazil | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
Nicholas James Agius Malta | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Pedro Cejas Argentina | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

VĐQG Malta
