
Marsaxlokk FC
- Thành phốMarsaxlokk
- Sức chứa17000
- Sân vận độngTa'Qali
- Thành lập1949
- Giá trị£3.45
- Tuổi trung bình29
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nicky Muscat #6Malta | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Ulises Arias #8Argentina | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joseph Marie Minala #25Cameroon | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Domantas Simkus #33Lithuania | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Juan Corbalan Malta | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Christoffer Mafoumbi #22Congo | Thủ môn | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Lucas Caruana #24Malta | Tiền vệ | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Redon Mihana #28Albania | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Oualid El Hasni #4Tunisia | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Dodo #10Cape Verde | Tiền đạo | 36 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Weder Soares da Silva #3Brazil | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
James Vella Malta | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Isaac Christie-Davies #7Wales | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Jake Ghio Malta | Tiền vệ | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Enrico Pepe #5Malta | Hậu vệ | 37 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Andrea Cassar #1Malta | Thủ môn | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
| Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- | |
![]() Leandro Aguirre #27Argentina | Hậu vệ | 37 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Triston Caruana #23Malta | Tiền vệ | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Rasmus Linden #9Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Ensell Attard #14Malta | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Matheus Silva #95Brazil | Tiền đạo | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Makoto Kikushima #56Nhật Bản | Thủ môn | 27 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Oleksiy Bykov #21Ukraine | Hậu vệ | 28 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Miguel Maniscalco #26Malta | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Gareth Barone Malta | Hậu vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Sven Caruana Malta | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Weder Brazil | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Juan Corbolan #11Malta | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- |




