
SP Libertas
- Sân vận độngCampo sportivo di Borgo Maggiore
- Giá trị£0.21
- Tuổi trung bình30.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Klajdi Buzi Albania | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Jonathan Maciel Brazil | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Damiano Vannucci San Marino | Tiền vệ | 49 | - | --/--/---- |
Andrea Sandescu Romania | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Andrea Tamagnini San Marino | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Davide Nigro San Marino | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Fadel Salah Dine Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
Adrian Daniel Buturca Romania | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Osagie Osayande Nigeria | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
Tommaso Nicolini San Marino | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

San Marino Girone A