
Fiorentino
- Sân vận độngCampo Sportivo di Fiorentino
- Giá trị£0.44
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Abdoulaye Papa Gueye Senegal | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Andres Fratini Argentina | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Omar Diop Senegal | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Pablo Gimenez Argentina | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Amin El Ardoudi Ma Rốc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alen Gjonaj Albania | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Andrea Borgagni San Marino | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Boubacar Diop Senegal | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Henrik Cekirri Albania | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Michael Mariano Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Nicolo Chiaruzzi San Marino | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Alessandro Molinari San Marino | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Sami Abouzziane #14Ai Cập | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

San Marino Girone A