
Skjervoy
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Erik Hustad Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Dovydas Zala Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Christian Rasmussen Đan Mạch | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
Mathias Kaspersen Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mathias Lundquist Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sverre Jakobsen Na Uy | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Tenji Tenga Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ulrik Reingjerdskog Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Simon Vevang Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Emil Winther Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Leon Stenvoll Na Uy | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Rocheforte Kofa Na Uy | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Noah Hansen Na Uy | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jorgen Hammari Na Uy | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Even Nordas Na Uy | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Norway Division 3