
Harstad
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kasper Akselsen Na Uy | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Knut-Jorgen Evensen Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Marius Sandvik Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Frederic Lindquist Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jesper Bakli Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kristoffer Gudmundsen Đan Mạch | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mathias Jorstad Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Magnus Samuelsen Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Noah Bendiksen Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Sander Henriksen Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tobias Gjerde Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Thomas Windstad Na Uy | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
Steffen Aronsen #25Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Gabriel Andersen Na Uy | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Gabriel Fjellvang Na Uy | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Lukas Sorensen Na Uy | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Nicholas Johnsen Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Noah Johansen Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
