
Shabab Al Ordon
- Thành phốJordan
- Thành lập2002
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ahmed Sabrah Jordan | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Abdullah Al Attar Jordan | Tiền đạo | 34 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Saif Suleiman Jordan | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Ali Rabaei Palestine | Hậu vệ | 24 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Adham Al-Refaei #27Jordan | Tiền đạo | 22 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
Anas Baniouwda #29Palestine | Tiền đạo | 25 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Salman Salman #25Jordan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Marwan Abu Galia Jordan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Maikel Caicedo Ecuador | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mohammad Khalid United Arab Emirates | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Shawky Al Quzaa Jordan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Anas Baniowda #29Palestine | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Ahmed Ayman Jordan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ayham Hisham Jordan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Fadel Haikal Jordan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Khaled Ryash Jordan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Moath Allymat Jordan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mohamed Abdel Moneim Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohammed Abu Taha Jordan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Jordy Duran Cộng hòa Dominican | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Salah Farrash Jordan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Thaer Khaleel Jordan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Malek Allan #77Jordan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Abdelmalek Meftahi Algeria | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Ayham Mohammad Jordan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Domi Bani Domi Jordan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Shaher Shilbaya Jordan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Yazan Dahshan Jordan | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
