
Al Wihdat Amman
- Thành phốJordan
- Thành lập1956
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mohannad Semreen #11Jordan | Tiền đạo | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sherwin Seedorf Hà Lan | Tiền đạo | 28 | 0.36 Triệu | 31/05/2021 |
Arafat Al-Haj #2Jordan | Hậu vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Feras Zeyad Yousef Shilbaya #16Jordan | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Saleh Ibrahim Rateb Saleh #10Jordan | Tiền vệ | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Anas Ahmad Mahmoud Hammad Al #15Jordan | Tiền đạo | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
Wajdi Nabhan #73Palestine | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdallah Al Fakhouri #99Jordan | Thủ môn | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mustafa Kamal #21Jordan | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmad Thaer Daoud Haikal #23Jordan | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mahmoud Shawkat #8Jordan | Tiền vệ | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Ajayi Junior #20Nigeria | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Danial Afaneh #4Jordan | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohammad Al-Dawoud #76Jordan | Tiền vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Rabie Ezzeldeen #88Jordan | Thủ môn | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Ali Abu Qadoom #30Jordan | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
Baker Kalbouneh #90Jordan | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmad Erbash #1Jordan | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Mohammad Al-Tarayreh Jordan | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Ayham Al Samamreh #3Jordan | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Omar Hasanain #5Palestine | Hậu vệ | 22 | - | 30/06/2029 |
Ahmed Ali Elias #11Jordan | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Feras Shilbaya #16Jordan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Shoqi Al Quza #22Jordan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mostafa Moawad #47Ai Cập | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Omar Al Azazmeh #7Jordan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mohammad Mahmoud #9Jordan | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Karam Abu Shaban #14Jordan | Tiền vệ | 22 | - | 30/06/2029 |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Ahmad Sabrah #18Jordan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mohammad Al Osad #19Jordan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 58 | - | --/--/---- | |
Abdel-Halim Al-Zugheir Jordan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Rateb Jordan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Muhannad Samreen Jordan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Abed El Zogheir #13Jordan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ahmad Al Harahsheh #77Jordan | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Benjamin Okoronkwo Nigeria | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mohammed Al-Mawaly Jordan | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

VĐQG Jordan





