
Pors Grenland
- Thành phốPorsgrunn
- Sức chứa8000
- Sân vận độngPors Stadion
- Thành lập1905
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Stefan Mladenovic Na Uy | Tiền đạo | 32 | 0.18 Triệu | 31/12/2020 |
Eirik Asante Gayi Na Uy | Hậu vệ | 25 | 0.175 Triệu | 31/12/2024 |
Noah Riise #2Na Uy | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
| Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | 31/12/2024 | |
Jonas Seim #18Na Uy | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Andreas Bakeng Rogne Na Uy | Tiền vệ | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Dag Ole H. Thomassen #1Na Uy | Thủ môn | 40 | - | --/--/---- |
![]() Sven Roger Dahlen #12Na Uy | Thủ môn | 52 | - | --/--/---- |
Simen Ostby #3Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Tobias Garstad #5Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Alexander Bjornhaug Remy #5Na Uy | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Knut Stian Knutsen #6Na Uy | Hậu vệ | 48 | - | --/--/---- |
![]() Andreas Nyhaug #10Na Uy | Hậu vệ | 53 | - | --/--/---- |
![]() Aleksander Svan(hild)berg #19Na Uy | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
![]() Torkild Lorentzen #21Na Uy | Hậu vệ | 49 | - | --/--/---- |
Ola Dalene Na Uy | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Brage Evensen Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Trond Inge Haugeland #2Na Uy | Tiền vệ | 50 | - | --/--/---- |
Kjetil Svarteberg #4Na Uy | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Redon Pllana #15Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Andreas Giske #16Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Emmanuel Gisa #17Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Viktor Namlos #18Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jarl-Emil Nesland Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Knut Helge Hagen Na Uy | Tiền vệ | 55 | - | --/--/---- |
Sami Mahlio Na Uy | Tiền vệ | 54 | - | --/--/---- |
![]() Thomas Røed #7Na Uy | Tiền đạo | 52 | - | --/--/---- |
Truls Meen #7Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Oskar Johnsen #9Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ole Halvor Kolstad #11Na Uy | Tiền đạo | 55 | - | --/--/---- |
Asim Hadzalic #14Na Uy | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
Sandro Occhipinti #22Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Oliver Odde Henriksrud #26Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Pal Rosvik #29Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Johansen #50Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Vetle M. Odden #51Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() Onyekachi Hope Ugwuadu Nigeria | Tiền đạo | 29 | - | 30/06/2022 |
![]() Vetle Martini Odden Na Uy | Tiền đạo | 51 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 46 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |














