Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Agostinho Carvalho Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 33 | 0.298 Triệu | --/--/---- |
Goncalo Semedo #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Mario Correia Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Agostinho Carvalho Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 33 | 0.298 Triệu | --/--/---- |
Goncalo Semedo #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Mario Correia Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |