
Moreirense
- Thành phốMoreira de Conegos
- Sức chứa8000
- Sân vận độngParque Joaquim de Almeida Freitas
- Thành lập1983
- Giá trị£20.45
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dinis Pinto #76Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mateja Stjepanovic #8Serbia | Tiền vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
Alonso Rodrigo #21Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kiko #27Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gilberto Batista #66Guinea Bissau | Hậu vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joao Veloso Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Leandro Santos #71Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Landerson #78Brazil | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Guilherme Liberato Brazil | Tiền vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kiko Bondoso #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jóbson de Brito Gonzaga #26Brazil | Hậu vệ | 32 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Andre Ferreira #13Bồ Đào Nha | Thủ môn | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
Yan Maranhao #99Brazil | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Kevyn Monteiro Brazil | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nile John #23Anh | Tiền vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Afonso Assis #25Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alvaro Martinez #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Alexandre Duville-Parsemain Martinique | Tiền đạo | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2030 |
Miguel Silva #6Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jimi Gower #30Anh | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aranha Brazil | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jose Janderson #33Brazil | Hậu vệ | 21 | - | 30/06/2031 |
Koby Mottoh Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Vasco Botelho da Costa
VĐQG Bồ Đào Nha














