
FC Famalicao
- Sân vận độngEstadio Municipal 22 de Junho
- Giá trị£58.9
- Tuổi trung bình23.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mathias De Amorim #14Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lazar Carevic #25Montenegro | Thủ môn | 27 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leonardo Javier Realpe Montano #3Ecuador | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rodrigo Pinheiro Ferreira #17Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tom van de Looi #6Hà Lan | Tiền vệ | 27 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oscar Aranda Subiela #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Pedro Francisco #28Angola | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gil Dias #23Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 30 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Georgios Koutsias #70Hy Lạp | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Gustavo Garcia #2Brazil | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcos Pena #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Paulo Moreira #19Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tamas Szucs #21Hungary | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Romeo Beney #18Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ivan Zlobin #1Nga | Thủ môn | 29 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Renan #13Brazil | Hậu vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Finn van Breemen Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Umar Abubakar #9Nigeria | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Otso Liimatta Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Leny Meyer #5Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pedro Santos #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vojin Serafimovic #30Serbia | Hậu vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Finn van Breemen #4Hà Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Matheus Mattara #36Brazil | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Mathis Jangeal #24Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Rudi Almeida #91Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Carlos Carvalhal
VĐQG Bồ Đào Nha























