
Minerva Punjab
- Giá trị£2.88
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dani Ramirez #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 0.6 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Pablo Renan dos Santos #27Brazil | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Bede Osuji Amarachi #40Nigeria | Tiền đạo | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
Nikhil Prabhu #4Ấn Độ | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 31/05/2026 |
Nsungusi Effiong #9Nigeria | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/11/2025 |
Samir Zeljkovic #8Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Suresh Meitei #74Ấn Độ | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 31/05/2027 |
Khaiminthang Lhungdim #12Ấn Độ | Tiền vệ | 26 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
Arshdeep Singh #13Ấn Độ | Thủ môn | 29 | 0.15 Triệu | 31/05/2025 |
Muheet Shabir #78Ấn Độ | Thủ môn | 25 | 0.125 Triệu | 31/05/2027 |
Muhammed Uvais #2Ấn Độ | Hậu vệ | 28 | 0.125 Triệu | 31/05/2025 |
![]() Vinit Rai #16Ấn Độ | Tiền vệ | 29 | 0.125 Triệu | 31/05/2027 |
| Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | 31/05/2027 | |
Ricky John Shabong #6Ấn Độ | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
Leon Augustine #31Ấn Độ | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 31/05/2025 |
Sagolsem Singh #23Ấn Độ | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 31/05/2025 |
Bijoy Varghese #3Ấn Độ | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 31/05/2028 |
Princeton Rebello #11Ấn Độ | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Likmabam Rakesh Meitei #26Ấn Độ | Hậu vệ | 23 | 0.025 Triệu | 31/05/2025 |
Nitesh Darjee #45Ấn Độ | Hậu vệ | 22 | 0.025 Triệu | 31/05/2026 |
Manglenthang Kipgen #19Ấn Độ | Tiền vệ | 21 | 0.025 Triệu | 31/05/2028 |
Aryaman Bengani #25Ấn Độ | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Arshdeep Singh Ấn Độ | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Karish Soram #5Ấn Độ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Vishal Yadav #14Ấn Độ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ranjeet Pandre #24Ấn Độ | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Usham Thoungamba Singh #30Ấn Độ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Denechandra Meitei Ấn Độ | Hậu vệ | 32 | - | 31/05/2025 |
Pramveer Ấn Độ | Hậu vệ | 19 | - | 31/05/2026 |
Singamayum Shami #21Ấn Độ | Tiền vệ | 19 | - | 31/12/2026 |
Laishram Rishikanta Meitei #28Ấn Độ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Pramveer Singh #35Ấn Độ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Muhammad Suhail F #17Ấn Độ | Tiền đạo | 20 | - | 31/12/2026 |



